fbpx

Học phát âm Tiếng Anh thành công chỉ 28 ngày

làm sao để học phát âm tiếng anh chuẩn?

Ở bài viết trước, một trong những lý do vì sao 10 năm học Tiếng Anh vẫn không giao tiếp được, đó là vì bạn chưa học phát âm Tiếng Anh một cách bài bản.

Hôm nay tụi mình sẽ đi vào chi tiết hướng dẫn bạn cách học phát âm Tiếng Anh giao tiếp thành công chỉ trong 28 ngày.

Bạn có thể xem lại bài viết trước:

Chương 1: Học phát âm Tiếng Anh vì sao lại quan trọng?

Trước khi học hay tìm hiểu một vấn đề nào đó thì việc đầu tiên bạn phải xác định được mục đích và mục tiêu của mình trước đã.

Vậy câu hỏi ở đây là:

    • Vì sao muốn học tốt tiếng Anh lại phải học phát âm.
    • Tác dụng của việc học phát âm tiếng anh là gì

Hãy cùng tụi mình tìm hiểu nhé!

1.1 Phát âm sai sẽ gây ra những nhầm lẫn tai hại

Giao tiếp là điều đầu tiên để tiếp cận và trao đổi thông tin với một người nào đó. Để giao tiếp Tiếng Anh tốt, đôi khi bạn không cần phải biết quá nhiều từ vựng. Nhưng tối thiểu bạn sẽ cần khoảng 1000 từ để có thể giao tiếp.

Nhưng điều quan trọng là bạn phải phát âm đúng thì người đối diện mới hiểu được. Dưới đây là một ví dụ điển hình:

    • Lose /lu:z/ (v): lạc, mất cái gì đó.
    • Loose /lu:s/ (v): cởi, tháo cái gì đó.

Hay…

    • Quiet /ˈkwaɪ.ət/ (adj): yên tĩnh.
    • Quite /kwaɪt/ (adv): khá.

Nếu bạn học và phát âm Tiếng Anh không chuẩn thì sẽ rất tai hại phải không nào.

1.2 Ảnh hưởng lâu dài đến việc học

Khi phát âm không đúng, lúc này khi bạn học tài liệu thì bạn sẽ gặp khó khăn trong việc học:

    • Bạn sẽ bị xảy ra xung đột kiến thức mới và kiến thức cũ trước đây.
    • Dần dần việc này sẽ tạo thành một thói quen rất khó sửa.
    • Ảnh hưởng trực tiếp đến việc học tiếng Anh của bạn sau này.

Lưu ý: Để phát âm đúng, bạn sẽ cần “phát âm dựa vào phiên âm của từ” chứ không phải nhìn vào mặt chữ của từ đó.

Chương 2: Phiên âm tiếng Anh và bảng phiên âm quốc tế IPA

Trước khi đi tiếp, bạn hãy xem qua video về tư duy và cách học phát âm của tiến sĩ AJ Hoge – Cha đẻ của phương pháp học tiếng Anh thành công nhất thế giới hiện nay Effortless English.

Bây giờ bạn đã biết được tầm quan trọng của:

    • Việc vì sao phải học phát âm.
    • Tư duy đúng khi học Tiếng Anh.

Vào bài học hôm nay nào!

2.1 Phiên âm Tiếng Anh là gì?

Bảng phiên âm IPA (International Phonetic Alphabet) tên chính xác là: “Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA”, còn được gọi là “Bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế”.

Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA được phát triển bởi Hội ngữ âm Quốc Tế với mục đích đưa bảng ký hiệu ngữ âm IPA trở thành tiêu chuẩn phiên âm cho mọi ngôn ngữ trên thế giới, giúp việc học ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn. – Nguồn: wikipedia.

2.2 Tổng quan bảng phiên âm quốc tế IPA

bảng phiên âm tiếng anh IPA pasal quận 7

Trong hình, bảng phiên âm được chia thành 2 phần lớn:

20 Nguyên âm ( Vowels):

    • Phần xám nhạt là 12 Nguyên âm đơn (Monophthongs).
    • Phần xám đậm là 8 Nguyên âm đôi (Diphthongs).

24 phụ âm (Consonants):

    • Âm đậm hơn là 15 âm hữu thanh (voiced).
    • Âm nhạt hơn là 9 âm vô thanh (unvoiced).

Để hiểu rõ hơn, hãy đi đến phần tiếp theo.

Chương 3: Lộ trình học phát âm tiếng Anh chỉ trong 28 ngày

3.1 Chặng 1: Tập trung 8 âm cốt lõi (Ngày 1 – 9)

Tám phiên âm cốt lõi: /iː/, /ɜː/, /ɑː/, /eɪ/, /dʒ/, /j/, /θ/, /l/.

Đây là 8 phiên âm xuất hiện hầu hết trong Tiếng Anh (hơn 80%). Và cũng là những âm có khẩu hình miệng và cách phát âm khó nhất. 

Ngày thứ nhất: Phiên âm /iː/

Cách đọc âm /iː/ tương tự âm “i” của tiếng Việt nhưng kéo dài và mạnh hơn.

Khẩu hình miệng:

    • Khóe miệng của bạn sẽ được kéo dài ra hai bên.
    • Thả lỏng và đặt lưỡi ngay sau răng cửa hàm dưới.

Ví dụ:

    • Âm /iː/ đứng đầu: Eat /iːt/
    • Âm /iː/ đứng giữa: Bean /biːn/
    • Âm /iː/ đứng cuối: Agree /əˈɡriː/

Ngày 2: Phiên âm /ɜː/

Cách đọc âm /ɜː/ tương tự âm ơ trong tiếng Việt.

Khẩu hình miệng:

    • Căng cơ ở khóe miệng và hơi chu môi.
    • Đầu lưỡi cong lên và uốn vào trong miệng (không chạm vào bất cứ bộ phận nào).
    • Phát âm ơ như tiếng Việt.

Ví dụ:

    • Âm /ɜː/ đứng đầu: Early /ˈɜːrli/
    • Âm /ɜː/ đứng giữa: Bird /bɜːrd/
    • Âm /ɜː/ đứng cuối: prefer /pri’fɜːr/

Ngày 3: Phiên âm /ɑː/

Khẩu hình miệng:

    • Mở miệng rộng và hạ thấp hàm.
    • Lưỡi được thả lỏng và đặt phía sau hàm dưới.
    • Sau đó lấy hơi bụng, phát âm chữ a nhưng dài và mạnh hơn.

Ví dụ:

    • Âm /ɑː/ đứng đầu: aunt /ɑːnt/, army /ɑːrmi/.
    • Âm /ɑː/ đứng giữa: hard /hɑːrd/, car /kɑːr/.
    • Âm /ɑː/ đứng cuối: bar /bɑː/.

Ngày 4: Phiên âm /eɪ/

Âm /eɪ/ là một nguyên âm đôi, được kết hợp bởi âm /e/ và âm /i/

Khẩu hình miệng:

    • Tạo âm /e/ bằng cách đưa lưỡi chạm chân răng hàm dưới.
    • Tạo âm /i/ bằng cách cong nhẹ lưỡi hướng lên trên vòng miệng.
    • Phát âm sẽ giống âm “ây” trong tiếng Việt nhưng ngân âm i dài một chút.
    • Bạn “đừng” đọc thành âm ê nhé.

Ví dụ:

    • Âm /eɪ/ đứng đầu: eight /eɪt/, age /eɪdʒ/
    • Âm /eɪ/ đứng giữa: they /ðeɪ/, paper /ˈpeɪpə(r)/.
    • Âm /eɪ/ đứng cuối: gray /greɪ/, monday /ˈmʌn.deɪ/.

Ngày thứ 5: Phiên âm /dʒ/

Âm /dʒ/ là một âm hữu thanh.

Khẩu hình miệng:

    • Đưa môi của bạn chuyển động về phía trước.
    • Tiếp theo, tạo ra tiếng ong kêu trong cổ họng của bạn.
    • Sau đó đầu lưỡi hạ xuống từ phía sau hàm trên và bật hơi ra.

Lưu ý: Vì đây là âm hữu thanh nên dây thanh quản của bạn sẽ rung.

Ví dụ:

    • Âm /dʒ/ đứng đầu: jacket /ˈdʒæk.ɪt/, Jealous/ˈdʒeləs/.
    • Âm /dʒ/ đứng giữa: danger /ˈdeɪndʒə(r)/, schedule /ˈskedʒuːl/.
    • Âm /dʒ/ đứng cuối: page /peɪdʒ/, orange /ˈɔːr.ɪndʒ/.

Ngày thứ 6: Phiên âm /j/

Âm /j/ là âm hữu thanh và cũng là phụ âm.

Khẩu hình miệng:

    • Thả lỏng lưỡi.
    • Nâng lưỡi lên hướng về phía vòm miệng (không chạm).
    • Phát âm i và kéo dài hơi một chút.

Ví dụ:

    • Âm /j/ đứng đầu: yellow /ˈjel.oʊ/, year /jɪr/.
    • Âm /j/ đứng giữa: popular /ˈpɑː.pjə.lɚ/, nephew /ˈnef.juː/.

Ngày 7: Phiên âm /θ/

Âm /θ/ là phiên âm vô thanh trong Tiếng Anh.

Khẩu hình miệng:

    • Đưa lưỡi ra 0,5 cm tại vị trí giữa hai hàm răng.
    • Đẩy hơi ra từ khe lưỡi (hẹp) giữa lưỡi và hàm trên.
    • Không rung dây thanh quản.

Ví dụ:

    • Âm /θ/ đứng đầu: thanks /θæŋks/, think /θɪŋk/.
    • Âm /θ/ đứng giữa: something /ˈsʌm.θɪŋ/, nothing /ˈnʌθ.ɪŋ/.
    • Âm /θ/ đứng cuối: health /helθ/, truth /truːθ/.

Ngày 8: Phiên âm /l/

Phiên âm /l/ là âm hữu thanh.

Khẩu hình miệng:

    • Đặt lưỡi chạm vào vòm miệng, tại vị trí ngay sau răng cửa ở hàm trên.
    • Đẩy luồng hơi đi qua hai bên cạnh của miệng.
    • Tiếp theo mở khẩu hình miệng và đẩy hàm xuống.
    • Vì là âm hữu thanh nên sẽ rung dây thanh quản nhé.

Ví dụ:

    • Âm /l/ đứng đầu: leader /ˈliː.dɚ/, light /laɪt/.
    • Âm /l/ đứng giữa: believe /bɪˈliːv/, below /bɪˈloʊ/.
    • Âm /l/ đứng cuối: feel /fi:l/, tool /tu:l/.

3.2 Chặng 2: Thành thạo bảng phiên âm IPA (Ngày 9 – 28)

Tiếp theo, tụi mình sẽ hướng dẫn bạn học toàn bộ phiên âm trong bảng phiên âm API. Để thuận tiện cho việc luyện tập, tụi mình sẽ nhóm các cặp âm có khẩu hình miệng giống nhau hoặc tương tự nhau. Việc này sẽ giúp bạn dễ luyện tập và tránh nhầm lẫn giữa các cặp âm sau này.

Ngày 9: Phiên âm /ɪ/ và /i:/

Phiên âm/ɪ//i:/
Giới thiệu
  • Nguyên âm ngắn.
  • Âm hữu thanh.
  • Nguyên âm dài.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Thả lỏng cơ lưỡi.
  • Đặt đầu lưỡi chạm vào chân răng cửa tại hàm dưới.
  • Kéo dãn khóe miệng và tạo âm rung.
  • Kéo căng cơ miệng sang hai bên má.
  • Thả lỏng cơ lưỡi, đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm dưới.
Lưu ý
  • Âm /ɪ/ phát âm ra tương tự âm i trong tiếng Việt.
  • Âm phát ra gần giống âm /ɪ/ nhưng dài và mạnh hơn.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/ɪ//i:/
Đứng đầu
  • It /ɪt/
  • Invest /ɪnˈvest/
  • Easy /ˈiː.zi/
  • Eat /i:t/
Đứng giữa
  • Thing /θɪŋ/
  • Ship /ʃɪp/
  • Beach /biːtʃ/
  • cheap /tʃiːp/
Đứng cuối
  • Fifty /ˈfɪf.ti/
  • Money /ˈmʌn.i/
  • three /θriː/
  • tree /tri:/

Ngày 10: Phiên âm /ʊ/ và /u:/

Phiên âm/ʊ//u:/
Giới thiệu
  • Nguyên âm ngắn.
  • Nguyên âm dài.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Đặt môi của bạn hơi tròn.
  • Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm dưới.
  • Đặt môi bạn chu ra thành hình tròn.
  • Đầu lưỡi không chạm vào bất cứ bộ phận nào trong khoang miệng.
Lưu ý
  • Âm /ʊ/ phát âm ra tương tự âm “u” trong tiếng Việt.
  • Âm /u:/ phát ra tương tự âm /ʊ/ nhưng dài và mạnh hơn.

Vị trí luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/ʊ//u:/
Đứng giữa
  • Woman /ˈwʊm.ən/
  • Foot /fʊt/
  • Food /fuːd/
  • Remove /rɪˈmuːv/
Đứng cuối
  • Blue /bluː/
  • Bamboo /bæmˈbuː/

Ngày 11: Phiên âm /ʌ/ và /ɑː/

Phiên âm/ʌ//ɑː/
Giới thiệu
  • Nguyên âm ngắn
  • Nguyên âm dài.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Hạ thấp lưỡi và thả lỏng.
  • Vị trí đặt lưỡi tại phía sau chân răng cửa của hàm dưới.
  • Hạ thấp hàm và mở rộng miệng đồng thời lúc âm phát ra.
  • Miệng mở rộng.
  • Hạ thấp hàm và đưa lưỡi về hàm dưới khi phát âm.
Lưu ý
  • Âm /ʌ/ phát ra tương tự âm “â” trong tiếng Việt nhưng nhẹ và nhanh hơn.
  • Âm /ɑː/ khi kết hợp với âm r sẽ mạnh hơn.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/ʌ//ɑː/
Đứng đầu
  • Up /ʌp/
  • Understand /ˌʌn.dɚˈstænd/
  • Arm /ɑːrm/
  • Aunt /ænt/
Đứng giữa
  • Love /lʌv/
  • Brother /ˈbrʌð.ɚ/
  • Heart /hɑːrt/
  • Car /kɑːr/

Ngày 12: Phiên âm /æ/ và /e/

Phiên âm/æ//e/
Giới thiệu
  • Nguyên âm ngắn.
  • Nguyên âm ngắn.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Thả lỏng lưỡi.
  • Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm dưới.
  • Mở rộng miệng lúc âm phát ra.
  • Thả lỏng lưỡi.
  • Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm dưới.
  • Mở rộng miệng vừa phải.
Lưu ý
  • Âm /æ/ là sự kết hợp của âm e và âm a trong tiếng Việt, nhưng âm e sẽ nặng hơn.
  • Âm /e/ khi phát âm sẽ gần giống âm e trong tiếng Việt.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/æ//e/
Đứng đầu
  • Apple /ˈæp.əl/
  • Activity /ækˈtɪv.ə.t̬i/
  • Every /ˈev.ri/
  • Any /ˈen.i/
Đứng giữa
  • Cash /kæʃ/
  • Flash /flæʃ/
  • Yes /jes/
  • Eleven /əˈlev.ən/

Ngày 13: Phiên âm /ə/ và /ɜ:/

Phiên âm/ə//ɜ:/
Giới thiệu
  • Nguyên âm ngắn
  • Nguyên âm dài
Khẩu hình và cách phát âm
  • Mở miệng một cách thoải mái.
  • Đầu lưỡi thả lỏng và chạm vào chân răng hàm dưới.
  • Môi hơi chu ra phía trước.
  • Đầu lưỡi hơi cong hướng lên vòm miệng.
Lưu ý
  • Âm /ə/ phát ra tương tự âm ơ trong tiếng Việt.
  • Âm /ɜ:/ phát ra tương tự âm /ə/ trong tiếng Việt nhưng mạnh hơn.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ /ə//ɜ:/
Đứng đầu
  • Again /əˈɡen/
  • Ago /əˈɡoʊ/
  • Earth /ɝːθ/
  • Early /ˈɝː.li/
Đứng giữa
  • Banana /bəˈnæn.ə/
  • Surprise /sɚˈpraɪz/
  • Person /ˈpɝː.sən/
  • Girl /ɡɝːl/
Đứng cuối
  • China /ˈtʃaɪ.nə/
  • India /ˈɪn.di.ə/
  • Sir /sɝː/
  • Refer /rɪˈfɝː/

Ngày 14: Phiên âm /ɔː/ và /ɔɪ/

Phiên âm/ɔː//ɔɪ/
Giới thiệu
  • Nguyên âm dài.
  • Nguyên âm đôi.
  • Được kết hợp từ hai âm /ɔ/ và âm /ɪ/
Khẩu hình và cách phát âm
  • Miệng mở vừa và tròn môi.
  • Đầu lưỡi không chạm vào bất kỳ bộ phận nào trong khoang miệng.
  • Thả lỏng cơ miệng.
  • Lúc bắt đầu, bạn hãy tròn môi khi phát âm âm /ɔ/.
  • Sau đó môi kéo dần về phía 2 bên tai, hàm dưới nâng lên một chút để phát âm /ɪ/
Lưu ý
  • Âm /ɔː/ phát ra tương tự âm o trong tiếng Việt nhưng dài hơn.
  • Vì âm /ɔɪ/ được kết hợp từ hai âm nên bạn sẽ nghe thấy tương tự âm “o” và “I” trong tiếng Việt.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/ɔː//ɔɪ/
Đứng đầu
  • Often /ˈɑːf.ən/
  • Online /ˈɑːn.laɪn/
  • Oil /ɔɪl/
Đứng giữa
  • Short /ʃɔːrt/
  • Dog /dɑːɡ/
  • Choice /tʃɔɪs/
  • Voice /vɔɪs/
Đứng cuối
  • Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
  • Destroy /dɪˈstrɔɪ/

Ngày 15: Phiên âm /eɪ/ và /aɪ/

Phiên âm/eɪ//aɪ/
Giới thiệu
  • Nguyên âm đôi.
  • Được kết hợp từ âm /e/ và /ɪ/
  • Nguyên âm đôi.
  • Được kết hợp từ âm /a/ và /ɪ/.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Thả lỏng cơ lưỡi.
  • Đặt lưỡi tại phần chân răng hàm dưới và hàm được hạ thấp xuống.
  • Sau đó kéo khóe miệng sang hai hai bên như đang cười.
  • Đồng thời đưa hàm và lưỡi lên cùng lúc.
  • Mở miệng rộng để phát âm âm /a/.
  • Sau đó, nâng hàm và lưỡi lên. Tiếp theo kéo cơ miệng sang 2 bên khóe miệng để phát âm âm /ɪ/.
Lưu ý
  • Âm /eɪ/ được phát âm tương tự âm ei trong tiếng Việt.
  • âm /aɪ/ được kết hợp từ hai âm nên bạn sẽ nghe thấy tương tự âm “ai” trong tiếng Việt.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/eɪ//aɪ/
Đứng đầu
  • Age /eɪdʒ/
  • Eight /eɪt/
  • Idea /aɪˈdiː.ə/
  • Island /ˈaɪ.lənd/
Đứng giữa
  • Face /feɪs/
  • Wait /weɪt/
  • Mine /maɪn/
  • Bike /baɪk/
Đứng cuối
  • They /ðeɪ/
  • Play /pleɪ/
  • Buy /baɪ/
  • Guy /ɡaɪ/

Ngày 16: Phiên âm /aʊ/ và /oʊ/

Phiên âm/aʊ//oʊ/
Giới thiệu
  • Nguyên âm đôi.
  • Được kết hợp từ âm /ɑː/ và /ʊ/.
  • Nguyên âm đôi.
  • Được kết hợp từ âm /o/ và /ʊ/.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Mở khầu hình miệng phát âm âm /ɑː/.
  • Sau đó chụm môi lại và phát âm âm /ʊ/.
  • Hãy tròn môi để phát âm âm /o/.
  • Sau đó hơi khép miệng lại để phát âm âm /ʊ/.
Lưu ý
  • Vì âm /aʊ/ được kết hợp từ hai âm nên bạn sẽ nghe thấy tương tự âm “au” nhưng kéo dài ra trong tiếng Việt.
  • Bạn sẽ nghe âm /oʊ/ tương tự âm “ôu” trong tiếng Việt.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/aʊ//oʊ/
Đứng đầu
  • Hour /aʊr/
  • Out /aʊt/
  • Old /oʊld/
  • Owner /oʊn/
Đứng giữa
  • House /haʊs/
  • About /əˈbaʊt/
  • Boat /boʊt/
  • Phone /foʊn/
Đứng cuối
  • Now /naʊ/
  • Somehow /ˈsʌm.haʊ/
  • Go /ɡoʊ/
  • Shadow /ˈʃæd.oʊ/

Ngày 17: Phiên âm /p/ và /b/

Âm/p//b/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Đầu tiên, mím chặt môi lại không cho hơi ra ngoài.
  • Bật hơi ra ngoài.
  • Không rung dây thanh quản.
  • Khẩu hình tương tự âm /p/.
  • Khác biệt: Rung dây thanh quản.
Lưu ý
  • Âm /p/ tương tự âm “p” trong tiếng Việt nhưng hơi phát ra mạnh hơn.
  • Âm /b/ tương tự âm “b” trong tiếng Việt.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/p//b/
Đứng đầu
  • Please /pliːz/
  • Pet /pet/
  • Beer /bɪr/
  • Bear /ber/
Đứng giữa
  • Spoon /spuːn/
  • Apple /ˈæp.əl/
  • Habit /ˈhæb.ɪt/
  • Neighbour /ˈneɪ.bɚ/
Đứng cuối
  • Shop /ʃɑːp/
  • Stop /stɑːp/
  • Job /dʒɑːb/
  • Club /klʌb/

Ngày 18: Phiên âm /t/ và /d/

Phiên âm/t//d/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Đặt đầu lưỡi ở phần lợi sau chân răng của hàm trên.
  • Nén hơi, sau đó thả nhanh lưỡi xuống và bật hơi ra ngoài.
  • Không rung dây thanh quản.
  • Khẩu hình miệng và cách phát âm âm /d/ giống âm /t/.
  • Điểm khác biệt: Rung dây thanh quản.
Lưu ý
  • Âm thanh khi phát âm /t/ hơi giống với âm “t” nhưng nhẹ hơn trong tiếng Việt nên nhiều bạn sẽ đọc sai. Hãy đọc âm này đúng khẩu hình miệng nhé.
  • Âm thanh khi phát âm /d/ hơi giống với âm “d” nhưng nhẹ hơn trong tiếng Việt nên nhiều bạn sẽ đọc sai. Hãy đọc âm này đúng khẩu hình miệng nhé.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/t//d/
Đứng đầu
  • Teacher /ˈtiː.tʃɚ/
  • Ten /ten/
  • Dress /dres/
  • Duck /dʌk/
Đứng giữa
  • Student /ˈstuː.dənt/
  • Potato /pəˈteɪ.t̬oʊ/
  • Body /ˈbɑː.di/
  • Address /ˈæd.res/
Đứng cuối
  • Start /stɑːrt/
  • Cat /kæt/
  • Bed /bed/
  • Card /kɑːrd/

Ngày 19: Phiên âm /tʃ/ và /dʒ/

Phiên âm/tʃ//dʒ/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Đặt đầu lưỡi ở phần lợi tại hàm trên.
  • Hơi chu môi ra và nén một luồng hơi lại.
  • Cuối cùng hạ hàm và lưỡi xuống để luồng hơi thoát ra.
  • Không rung dây thanh quản.
  • Khẩu hình và cách phát âm giống âm /tʃ/.
  • Điểm khách biệt: Rung dây thanh quản.
Ví dụ:
  • Hai âm này khá khó nhưng lại cực kỳ quan trọng nên bạn chịu khó luyện tập thật nhuần nhuyễn nhé.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/tʃ//dʒ/
Đứng đầu
  • Cheese /tʃiːz/
  • Cheap /tʃiːp/
  • Jeans /dʒiːnz/
  • Jealous /ˈdʒel.əs/
Đứng giữa
  • Kitchen /ˈkɪtʃ.ən/
  • Picture /ˈpɪk.tʃɚ/
  • Subject /ˈsʌb.dʒekt/
  • Major /ˈmeɪ.dʒɚ/
Đứng cuối
  • Rich /rɪtʃ/
  • Which /wɪtʃ/
  • Fridge /frɪdʒ/
  • Village /ˈvɪl.ɪdʒ/

Ngày 20: Phiên âm /g/ và /k/

Phiên âm/g//k/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Nâng cuống lưỡi lên và chặn luồng hơi trong cổ họng.
  • Hạ nhanh cuống lưỡi xuống để hơi thoát ra ngoài.
  • Rung dây thanh quản.
  • Khẩu hình và cách phát âm giống âm /g/.
  • Điểm khác biệt: Không rung dây thanh quản.
Lưu ý
  • Âm thanh khi phát âm /g/ khá giống với âm “g” trong tiếng Việt.
  • Âm /k/ trong tiếng anh sẽ khác hoàn toàn âm “k” trong tiếng Việt. Các bạn đừng nhầm lẫn nhé.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/g//k/
Đứng đầu
  • Game /ɡeɪm/
  • Girl /ɡɝːl/
  • Country /ˈkʌn.tri/
  • Can /kæn/
Đứng giữa
  • Ago /əˈɡoʊ/
  • Again /əˈɡen/
  • Luxury /ˈlʌk.ʃɚ.i/
  • School /skuːl/
Đứng cuối
  • Bag /bæɡ/
  • Leg /leɡ/
  • Think /θɪŋk/
  • Check /tʃek/

Ngày 21: Phiên âm /v/ và /f/

Phiên âm/v//f/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Thả lỏng lưỡi.
  • Đặt răng hàm trên ngay sau môi dưới.
  • Thổi nhẹ luồng hơi qua khe nhỏ giữa răng hàm trên và môi hàm dưới.
  • Rung dây thanh quản.
  • Khẩu hình và cách phát âm giống với âm /v/.
  • Điểm khác biệt: Không rung dây thanh quản.
Lưu ý
  • Khi phát âm /v/ đúng, bạn sẽ nghe âm thanh như ong kêu trong miệng.
  • Nếu phát âm đúng âm /f/, bạn sẽ chỉ cảm nhận được một luồng hơi thổi ra từ miệng mà không nghe thấy âm thanh.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/v//f/
Đứng đầu
  • View /vjuː/
  • Various /ˈver.i.əs/
  • Family /ˈfæm.əl.i/
  • Friend /frend/
Đứng giữa
  • Level /ˈlev.əl/
  • Never /ˈnev.ɚ/
  • Different /ˈdɪf.ɚ.ənt/
  • Coffee /ˈkɑː.fi/
Đứng cuối
  • Love /lʌv/
  • Have /hæv/
  • Laugh /læf/
  • Self /self/

Ngày 22: Phiên âm /ð/ và /θ/

Phiên âm/ð//θ/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Đặt lưỡi ở giữa răng hàm trên và môi dưới. Nhớ để khe hở để hơi đi qua.
  • Đẩy luồng hơi qua khe răng.
  • Rung dây thanh quản.
  • Khẩu hình miệng và cách phát âm giống với âm /ð/.
  • Điểm khác biệt là không rung dây thanh quản.
Lưu ý
  • Hai âm này là âm lạ và khó với người Việt Nam nhưng lại cực kỳ quan trọng. Vì vậy bạn chịu khó luyện tập thật nhuần nhuyễn nhé.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/ð//θ/
Đứng đầu
  • They /ðeɪ/
  • This /ðɪs/
  • Thirty /ˈθɝː.t̬i/
  • Three /θriː/
Đứng giữa
  • Brother /ˈbrʌð.ɚ/
  • Clothing /ˈkloʊ.ðɪŋ/
  • Author /ˈɑː.θɚ/
  • Something /ˈsʌm.θɪŋ/
Đứng cuối
  • Breathe /briːð/
  • With /wɪð/
  • Breath /breθ/
  • Earth /ɝːθ/

Ngày 23: Phiên âm /r/ và /w/

Phiên âm/r//w/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Cong lưỡi hướng lên trên vòm miệng.
  • Môi hơi chu ra.
  • Hạ lưỡi và thả lỏng hàm xuống cùng lúc.
  • Rung dây thanh quản.
  • Chu miệng và tròn môi.
  • Đầu lưỡi không chạm vào bất kỳ bộ phận nào trong khoang miệng.
  • Nhanh chóng mở rộng miệng, mở hàm ra và di chuyển khóe môi về phía mang tai.
  • Rung dây thanh quản.
Lưu ý
  • Âm /r/ nghe khá giống âm “r” trong tiếng Việt nhưng khác khẩu hình miệng. Bạn hãy để ý thực hành đúng khẩu hình miệng nhé.
  • Khẩu hình miệng và âm của âm /w/ tương đối giống với âm “qu” trong tiếng Việt.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/r//w/
Đứng đầu
  • Relax /rɪˈlæks/
  • Restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/
  • Window /ˈwɪn.doʊ/
  • Wait /weɪt/
Đứng giữa
  • Bread /bred/
  • Sorry /ˈsɔːr.i/
  • Sweet /swiːt/
  • Penguin /ˈpeŋ.ɡwɪn/
Đứng cuối
  • Where /wer/
  • Fire /faɪr/

Ngày 24: Phiên âm /ʒ/ và /ʃ/

Phiên âm/ʃ//ʒ/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Thả lỏng cơ miệng ở vị trí bình thường.
  • Chu môi và cong lưỡi.
  • Lưỡi không chạm vào bất cứ bộ phận nào trong khoang miệng.
  • Đẩy luồng hơi ra ngoài.
  • Khẩu hình và cách phát âm giống với âm /ʃ/.
Lưu ý
  • Không rung dây thanh quản.
  • Rung dây thanh quản.

Vị trí âm trong từ:

Vị trí của phiên âm và từ /ʃ//ʒ/
Đứng đầu
  • Ship /ʃɪp/
  • Shoe /ʃuː/
Đứng giữa
  • Special /ˈspeʃ.əl/
  • National /ˈnæʃ.nəl/
  • Vision /ˈvɪʒ.ən/
  • Usual /ˈjuː.ʒu.əl/
Đứng cuối
  • Wish /wɪʃ/
  • Finish /ˈfɪn.ɪʃ/
  • Massage /məˈsɑːʒ/
  • Barrage /bəˈrɑːʒ/

Ngày 25: Phiên âm /s/ và /z/

Phiên âm/s//z/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Thả lỏng và đặt đầu lưỡi vào chân răng hàm dưới.
  • Miệng mở hờ và khép hai hàm răng lại.
  • Thổi hơi đi qua khe răng và lưỡi.
  • Khẩu hình và cách phát âm giống âm /s/.
Ví dụ:
  • Không rung dây thanh quản.
  • Rung dây thanh quản.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/s//z/
Đứng đầu
  • Sweet /swiːt/
  • Six /sɪks/
  • Zoo /zuː/
  • Zombie /ˈzɑːm.bi/
Đứng giữa
  • Past /pæst/
  • Sister /ˈsɪs.tɚ/
  • Music /ˈmjuː.zɪk/
  • Exist /ɪɡˈzɪst/
Đứng cuối
  • Place /pleɪs/
  • Class /klæs/
  • Is /ɪz/
  • Because /bɪˈkɑːz/

Ngày 26: Phiên âm /m/ và /n/

Phiên âm/m//n/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Nhẹ nhàng mím môi trên và môi dưới lại để chặn luồng hơi từ miệng ra.
  • Đẩy luồng hơi qua mũi.
  • Đặt lưỡi chạm vào vòm miệng phía sau răng hàm trên không cho luồng hơi đi ra.
  • Miệng mở hờ.
  • Đẩy luồng hơi qua mũi.
Ví dụ:
  • Rung dây thanh quản.
  • Rung dây thanh quản.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/m//n/
Đứng đầu
  • Money /ˈmʌn.i/
  • More /mɔːr/
  • Know /noʊ/
  • Need /niːd/
Đứng giữa
  • Comment /ˈkɑː.ment/
  • Company /ˈkʌm.pə.ni/
  • Understand /ˌʌn.dɚˈstænd/
  • Snow /snoʊ/
Đứng cuối
  • Time /taɪm/
  • From /frɑːm/
  • Begin /bɪˈɡɪn/
  • Between /bɪˈtwiːn/

Ngày 27: Phiên âm /ŋ/ và /l/

Phiên âm/ŋ//l/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Nâng cuốn lưỡi lên để chặn luồng hơi ra ngoài.
  • Đầu lưỡi thả lỏng và không chạm vào bất kỳ bộ phận nào trong khoang miệng.
  • Đưa luồng hơi thoát ra từ mũi.
  • Cong lưỡi lên.
  • Đặt đầu lưỡi chạm vào phần lợi trên vòm miệng ngay phía sau chân răng hàm trên.
  • Đẩy hơi ra ngoài qua hai cạnh bên của lưỡi.
Lưu ý
  • Rung dây thanh quản.
  • Âm /ŋ/ có nét tương đồng với âm “ng” trong tiếng Việt.
  • Rung dây thanh quản.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ /ŋ//l/
Đứng đầu
  • Life /laɪf/
  • Love /lʌv/
Đứng giữa
  • Drink /drɪŋk/
  • Think /θɪŋk/
  • Please /pliːz/
  • Always /ˈɑːl.weɪz/
Đứng cuối
  • Thing /θɪŋ/
  • Morning /ˈmɔːr.nɪŋ/
  • Feel /fiːl/
  • Cool /kuːl/

Ngày 28: Phiên âm /h/ và /j/

Phiên âm/h//j/
Giới thiệu
  • Phụ âm.
  • Âm vô thanh.
  • Phụ âm.
  • Âm hữu thanh.
Khẩu hình và cách phát âm
  • Lưỡi thả lỏng ở vị trí bình thường.
  • Môi mở hờ và thả lỏng.
  • Thở ra nhẹ nhàng.
  • Nâng phần giữa lưỡi lên gần vòm miệng (chưa chạm vào vòm miệng).
  • Thả lỏng đầu lưỡi.
Lưu ý
  • Không rung dây thanh quản.
  • Âm /h/ nghe giống âm thanh lúc bạn thở phào nhẹ nhõm.
  • Rung dây thanh quản.

Ví dụ luyện tập:

Vị trí của phiên âm và từ/h//j/
Đứng đầu
  • Hello /heˈloʊ/
  • How /haʊ/
  • Young /jʌŋ/
  • University /ˌjuː.nəˈvɝː.sə.t̬i/
Đứng giữa
  • Childhood /ˈtʃaɪld.hʊd/
  • Alcohol /ˈæl.kə.hɑːl/
  • Beauty /ˈbjuː.t̬i/
  • Community /kəˈmjuː.nə.t̬i/

Chương 4: Luyện tập phát âm Tiếng Anh nâng cao

Sau khi bạn đã hoàn thành 28 ngày học phát âm Tiếng Anh cơ bản. Tiếp theo bạn sẽ đến phần nâng cao hơn một chút, đó là trọng âm trong tiếng anh.

Trọng âm có hai loại: trọng âm từ và trọng âm câu. Vậy:

4.1 Trọng âm từ trong Tiếng Anh là gì?

Trong một từ có hai âm tiết trở lên, thường sẽ có một âm được đọc mạnh hơn. Đây chính là trọng âm của từ.

Nhìn vào phiên âm của một từ, trọng âm của từ đó được ký hiệu bằng dấu (‘) ở phía trước, bên trên âm tiết được nhấn trọng âm.

(Ảnh minh họa)

4.2 Trọng âm câu trong Tiếng Anh là gì?

Tương tự với trọng âm từ, trong một câu Tiếng Anh, những từ quan trọng sẽ được đọc mạnh hơn nhằm thể hiện ý đồ của người nói. Cách nhân âm câu sẽ làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

    • I am at home. (Tôi chứ không phải ai khác ở nhà).
    • I am at home. (Tôi đang ở nhà chứ không phải ở nơi khác).

4.3 Ngữ điệu trong Tiếng Anh là gì?

Ngữ điệu trong Tiếng Anh chính là cách lên – xuống giọng, ngắt câu khi nói.

Là cách kết hợp giữa…

    • Trọng âm từ.
    • Trọng âm câu.
    • Thanh điệu.

… để biểu hiện thái độ, cảm xúc của người nói.

4.4 Cách nối âm trong tiếng Anh?

Nối âm trong Tiếng Anh giao tiếp là khi có 2 từ đứng cạnh nhau, 1 từ bắt đầu bằng 1 nguyên âm, từ còn lại kết thúc bằng 1 phụ âm. Lúc này, bạn sẽ đọc nối phụ âm của từ phía trước với nguyên âm từ phía sau.

Ví dụ: 2 từ “take” và “it”, khi được đặt cạnh nhau thì bạn nối âm “k”vào từ “it” => Đọc thành: take-it.

Kết luận

Tụi mình rất vui vì bạn đã đọc đến phần này. Nếu mục tiêu của bạn là luyện nói Tiếng Anh như một người bản ngữ thì bạn nên để bản thân của mình đắm chìm vào Tiếng Anh.

Ngoài thời gian học bài trên lớp hay tại nhà, tụi mình khuyên bạn nên bắt đầu bằng việc xem thật nhiều phim và những chương trình truyền hình Tiếng Anh,… Nếu bạn chưa quen, bạn có thể xem với phụ đề tiếng Việt.

Đây chính là những cách tốt nhất để bạn có thể tiếp cận với việc học phát âm Tiếng Anh. Hãy nói càng nhiều càng tốt, bạn càng kiên trì, thành công sẽ càng đến nhanh hơn.